wiped out

wiped out

The family was completely wiped out by the stock market crash.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị phá hủy hoàn toàn, bị xóa sổ: "wiped out" mô tả trạng thái một thứ đó ( dụ: một cộng đồng, một loài, một khu vực) đã bị hủy diệt hoặc loại bỏ hoàn toàn, không còn dấu vết.
    • Bị kiệt quệ tài chính: "wiped out" cũng chỉ trạng thái mất hết tiền bạc, tài sản, hoặc bị phá sản.
    • Kiệt sức, mệt lử (thông tục): Trong ngữ cảnh không chính thức, từ này có thể diễn tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, kiệt sức sau một hoạt động gắng sức.
dụ sử dụng
  • Bị phá hủy hoàn toàn:

    • The entire village was wiped out by the earthquake. (Toàn bộ ngôi làng đã bị xóa sổ bởi trận động đất.)
    • The disease wiped out the local population of rabbits. (Căn bệnh đã quét sạch quần thể thỏ địa phương.)
  • Bị kiệt quệ tài chính:

    • After the stock market crash, many investors were wiped out. (Sau vụ sụp đổ thị trường chứng khoán, nhiều nhà đầu đã bị phá sản.)
    • His gambling debts completely wiped out his savings. (Những khoản nợ cờ bạc của anh ấy đã xóa sạch hoàn toàn tiền tiết kiệm.)
  • Kiệt sức, mệt lử (thông tục):

    • After running the marathon, I felt completely wiped out. (Sau khi chạy marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)
    • She was so wiped out from studying all night that she fell asleep at her desk. ( ấy mệt lử học suốt đêm đến nỗi ngủ gục trên bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wiped out" + bởi một sự kiện: Dùng để nhấn mạnh nguyên nhân phá hủy.

    • The entire forest was wiped out by the wildfire. (Toàn bộ khu rừng đã bị thiêu rụi bởi cháy rừng.)
  • "to wipe someone out" (dạng chủ động): Dùng khi ai đó hoặc thứ đó gây ra sự phá hủy.

    • The tsunami wiped out several coastal towns. (Sóng thần đã xóa sổ một số thị trấn ven biển.)
  • "to wipe out" (dạng chủ động, không tân ngữ): Trong thể thao mạo hiểm (lướt sóng, trượt tuyết), có nghĩa ngã hoặc bị đánh bật ra.

    • He tried to do a trick but wiped out on his snowboard. (Anh ấy cố làm một pha mạo hiểm nhưng đã ngã trên ván trượt tuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Wipeout (danh từ): Sự phá hủy hoàn toàn; cũng dùng trong thể thao để chỉ một ngã mạnh.

    • The company faced a financial wipeout after the scandal. (Công ty đối mặt với sự phá sản hoàn toàn sau vụ bê bối.)
  • Wipe (động từ gốc): Lau, xóa.

    • She wiped the table clean. ( ấy lau sạch bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroyed: Bị phá hủy (dùng chung).
  • Annihilated: Bị tiêu diệt hoàn toàn (mạnh mẽ hơn).
  • Exhausted: Kiệt sức (trong ngữ cảnh thông tục).
  • Bankrupt: Phá sản (trong ngữ cảnh tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wipe out (something): Xóa sổ, phá hủy hoàn toàn (chủ động).

    • The government is trying to wipe out poverty. (Chính phủ đang cố gắng xóa sổ nghèo đói.)
  • Wipe away (something): Lau sạch (thường nước mắt, vết bẩn).

    • She wiped away her tears. ( ấy lau sạch nước mắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Wiped off the map: Bị xóa sổ khỏi bản đồ, không còn tồn tại.

    • The ancient city was wiped off the map by the invasion. (Thành phố cổ đã bị xóa sổ khỏi bản đồ bởi cuộc xâm lược.)
  • Wiped clean: Bị làm sạch hoàn toàn (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính hoặc kỹ thuật số).

    • His criminal record was wiped clean after ten years. (Lý lịch tư pháp của anh ấy đã được xóa sạch sau mười năm.)